Kết quả tra từ “及物动词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
及物动词jí wù dòng cí
及物动词: ngoại động từ
不及物动词bù jí wù dòng cí
不及物动词: động từ nội động