Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “又一次”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
又一次yòu yī cì

又一次: lại lần nữa; một lần nữa; thêm một lần

Cụm từ
一次又一次yī cì yòu yī cì

一次又一次: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Cụm từ