Kết quả tra từ “参量空间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参量空间cān liàng kōng jiān
参量空间: không gian mô đun (toán học); không gian tham số