Kết quả tra từ “去污”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
去污qù wū
去污: khử nhiễm; làm sạch
去污名化qù wū míng huà
去污名化: phi kỳ thị