Kết quả tra từ “去氧核糖核酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
去氧核糖核酸qù yǎng hé táng hé suān
去氧核糖核酸: axit deoxyribonucleic; ADN