Kết quả tra từ “去取”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
去取qù qǔ
去取: chấp nhận hoặc từ chối
去取之间qù qǔ zhī jiān
去取之间: chưa quyết định giữa việc lấy hay bỏ