Kết quả tra từ “原道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原道yuán dào
原道: con đường ban đầu; bài luận của triết gia đời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4]
江原道Jiāng yuán dào
江原道: tỉnh Gangwon của Triều Tiên thời Triều Tiên; Kangwon của Triều Tiên Bắc; Gangwon ở đông bắc Hàn Quốc, thủ phủ Xuân Xuyên 春川[Chun1 chuan1]