Kết quả tra từ “原貌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原貌yuán mào
原貌: hình dạng gốc
保持原貌bǎo chí yuán mào
保持原貌: giữ nguyên hình dạng ban đầu