Kết quả tra từ “原肾管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原肾管yuán shèn guǎn
原肾管: nguyên thận quản (giải phẫu động vật không xương sống)