Kết quả tra từ “原来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原来yuán lái
原来: gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra
原来如此yuán lái rú cǐ
原来如此: thì ra là vậy; tôi hiểu rồi