Kết quả tra từ “原料”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原料yuán liào
原料: nguyên liệu
核原料hé yuán liào
核原料: vật liệu hạt nhân