Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “原料”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
原料
yuánliào

nguyên liệu

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
核原料
hé yuán liào

vật liệu hạt nhân

Cụm từ