Kết quả tra từ “原子量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原子量yuán zǐ liàng
原子量: trọng lượng nguyên tử; khối lượng nguyên tử