Kết quả tra từ “原子能发电站”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原子能发电站yuán zǐ néng fā diàn zhàn
原子能发电站: nhà máy điện hạt nhân