Kết quả tra từ “原子核”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原子核yuán zǐ hé
原子核: hạt nhân nguyên tử
氢原子核qīng yuán zǐ hé
氢原子核: hạt nhân nguyên tử hydro