Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “原子核”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
原子核
yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử

Cụm từ
氢原子核
qīng yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử hydro

Cụm từ