Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “原子弹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
原子弹yuán zǐ dàn

原子弹: bom nguyên tử; bom hạt nhân

Cụm từ
内爆法原子弹nèi bào fǎ yuán zǐ dàn

内爆法原子弹: bom nguyên tử nổ lõm

Cụm từ