Kết quả tra từ “原声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原声yuán shēng
原声: thuộc âm học (nhạc cụ)
原声带yuán shēng dài
原声带: nhạc phim; băng gốc