Kết quả tra từ “原作”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原作yuán zuò
原作: tác phẩm gốc; nguyên bản; tác giả gốc
原作版yuán zuò bǎn
原作版: phiên bản Urtext