Kết quả tra từ “厚礼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厚礼hòu lǐ
厚礼: quà tặng hậu hĩnh
卑辞厚礼bēi cí hòu lǐ
卑辞厚礼: lời lẽ khiêm tốn cho món quà hậu hĩnh