Kết quả tra từ “厌食”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厌食yàn shí
厌食: chán ăn
厌食症yàn shí zhèng
厌食症: chứng chán ăn
精神性厌食症jīng shén xìng yàn shí zhèng
精神性厌食症: chứng chán ăn tâm thần