Kết quả tra từ “压路机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压路机yā lù jī
压路机: xe lu
蒸汽压路机zhēng qì yā lù jī
蒸汽压路机: xe lu rung hơi nước