Kết quả tra từ “压强”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压强yā qiáng
压强: áp lực (vật lý)
大气压强dà qì yā qiáng
大气压强: áp suất khí quyển