Kết quả tra từ “历险”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历险lì xiǎn
历险: trải qua mạo hiểm
汤姆索亚历险记Tāng mǔ Suǒ yà Lì xiǎn Jì
汤姆索亚历险记: Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain
汤姆·索亚历险记Tāng mǔ · Suǒ yà Lì xiǎn Jì
汤姆·索亚历险记: Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain 馬克·吐溫|马克·吐温[Ma3 ke4 · Tu3 wen1]
妙妙熊历险记Miào miào xióng Lì xiǎn Jì
妙妙熊历险记: Những cuộc phiêu lưu của Gummi Bears (loạt phim hoạt hình Disney)
哈克贝利·芬历险记Hā kè bèi lì · Fēn Lì xiǎn Jì
哈克贝利·芬历险记: Cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn của Mark Twain 馬克·吐溫|马克·吐温[Ma3 ke4 · Tu3 wen1]