Kết quả tra từ “历年”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历年lì nián
历年: qua các năm; những năm đã qua
历年lì nián
历年: năm dương lịch
旧历年jiù lì nián
旧历年: Tết âm lịch