Kết quả tra từ “历史沿革”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历史沿革lì shǐ yán gé
历史沿革: quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử