Kết quả tra từ “历史博物馆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历史博物馆lì shǐ bó wù guǎn
历史博物馆: bảo tàng lịch sử
中国历史博物馆Zhōng guó Lì shǐ Bó wù guǎn
中国历史博物馆: Bảo tàng Lịch sử Trung Quốc