Kết quả tra từ “厄勒海峡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厄勒海峡È lè Hǎi xiá
厄勒海峡: Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)