Kết quả tra từ “厂字旁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厂字旁chǎng zì páng
厂字旁: tên của bộ "hán" 厂 trong chữ Hán giản thể (bộ Khang Hy số 27)