Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卸肩儿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
卸肩儿
xiè jiān r

nghĩa đen: trút gánh nặng khỏi vai; nghĩa bóng: từ chức; từ bỏ gánh nặng; được nhẹ nhõm khỏi công việc

Cụm từ