Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卷饼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卷饼juǎn bǐng

卷饼: bánh cuộn; bánh cuộn tròn; bánh turnover (bánh ngọt)

Cụm từ
墨西哥卷饼Mò xī gē juǎn bǐng

墨西哥卷饼: taco; burrito

Cụm từ