Kết quả tra từ “卷饼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷饼juǎn bǐng
卷饼: bánh cuộn; bánh cuộn tròn; bánh turnover (bánh ngọt)
墨西哥卷饼Mò xī gē juǎn bǐng
墨西哥卷饼: taco; burrito