Kết quả tra từ “卷舌元音”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷舌元音juǎn shé yuán yīn
卷舌元音: nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" của tiếng Phổ thông)
卷舌元音juǎn shé yuán yīn
卷舌元音: nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" trong phổ thông)