Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卵黄管”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
卵黄管
luǎn huáng guǎn

ống noãn hoàng

Cụm từ
总卵黄管
zǒng luǎn huáng guǎn

ống dẫn noãn hoàng chung

Cụm từ