Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卵黄管”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卵黄管luǎn huáng guǎn

卵黄管: ống noãn hoàng

Cụm từ
总卵黄管zǒng luǎn huáng guǎn

总卵黄管: ống dẫn noãn hoàng chung

Cụm từ