Kết quả tra từ “卵黄管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卵黄管luǎn huáng guǎn
卵黄管: ống noãn hoàng
总卵黄管zǒng luǎn huáng guǎn
总卵黄管: ống dẫn noãn hoàng chung