Kết quả tra từ “却步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
却步què bù
却步: lùi bước
望而却步wàng ér què bù
望而却步: chùn bước; do dự