Kết quả tra từ “即可”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
即可jí kě
即可: tương đương với 就可以; có thể làm gì đó ngay; có thể lập tức làm gì đó; (làm gì đó) và như vậy là đủ