Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “即付”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
即付jí fù

即付: trả ngay khi yêu cầu

Cụm từ
即付即打jí fù jí dǎ

即付即打: trả tiền ngay khi sử dụng

Cụm từ
见票即付jiàn piào jí fù

见票即付: thanh toán ngay khi thấy phiếu; thanh toán cho người cầm phiếu

Cụm từ