Kết quả tra từ “危重”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
危重wēi zhòng
危重: bệnh nguy kịch
危重病人wēi zhòng bìng rén
危重病人: bệnh nhân nguy kịch