Kết quả tra từ “危言危行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
危言危行wēi yán wēi xíng
危言危行: ngay thẳng và nói năng thẳng thắn (thành ngữ)