Kết quả tra từ “危殆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
危殆wēi dài
危殆: nguy hiểm nghiêm trọng; gặp nguy cơ; ở trong tình trạng nguy kịch