Kết quả tra từ “印鉴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印鉴yìn jiàn
印鉴: dấu ấn; con dấu; dấu từ con dấu dùng làm chữ ký