Kết quả tra từ “印证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印证yìn zhèng
印证: xác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ