Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “印表机”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
印表机yìn biǎo jī

印表机: máy in (Đài Loan)

Cụm từ
镭射印表机léi shè yìn biǎo jī

镭射印表机: máy in laser

Cụm từ
撞击式印表机zhuàng jī shì yìn biǎo jī

撞击式印表机: máy in kim

Cụm từ