Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “印第安”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
印第安Yìn dì ān

印第安: (người) da đỏ Mỹ; người bản địa châu Mỹ; các dân tộc bản địa châu Mỹ

Cụm từ
印第安纳波利斯Yìn dì ān nà bō lì sī

印第安纳波利斯: thành phố Indianapolis, Indiana

Cụm từ
印第安纳州Yìn dì ān nà zhōu

印第安纳州: bang Indiana, Mỹ

Cụm từ
印第安纳Yìn dì ān nà

印第安纳: bang Indiana, Mỹ

Cụm từ
印第安座Yìn dì ān zuò

印第安座: chòm sao Nam Dương (Indus)

Cụm từ
印第安人Yìn dì ān rén

印第安人: người da đỏ Mỹ

Cụm từ