Kết quả tra từ “印支期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印支期Yìn Zhī qī
印支期: kỷ Indo-Trung Hoa (địa chất); chu kỳ tạo núi Indosini