Kết quả tra từ “印度鬼椒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印度鬼椒Yìn dù guǐ jiāo
印度鬼椒: xem 斷魂椒|断魂椒[duan4 hun2 jiao1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印度鬼椒: xem 斷魂椒|断魂椒[duan4 hun2 jiao1]