Kết quả tra từ “印度教”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印度教Yìn dù jiào
印度教: Ấn Độ giáo; tôn giáo Ấn Độ
印度教徒Yìn dù jiào tú
印度教徒: Hindu; tín đồ Ấn Độ giáo