Kết quả tra từ “印度人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印度人Yìn dù rén
印度人: người Ấn Độ; LT:個|个[ge4]
印度人民党Yìn dù rén mín dǎng
印度人民党: Đảng Bharatiya Janata