Kết quả tra từ “印尼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印尼Yìn ní
印尼: Indonesia (viết tắt của 印度尼西亞|印度尼西亚)
印尼盾Yìn ní dùn
印尼盾: rupiah Indonesia