Kết quả tra từ “印台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印台yìn tái
印台: khay mực; đệm mực
印台区Yìn tái Qū
印台区: Quận Âm Đài của thành phố Đồng Xuyên 銅川市|铜川市[Tong2 chuan1 Shi4], tỉnh Thiểm Tây