Kết quả tra từ “卫兵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卫兵wèi bīng
卫兵: lính gác; vệ sĩ
红卫兵Hóng wèi bīng
红卫兵: Hồng vệ binh (Cách mạng Văn hóa, 1966-1976)