Kết quả tra từ “卤味”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卤味lǔ wèi
卤味: biến thể của 滷味|卤味[lu3 wei4]
卤味lǔ wèi
卤味: món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị