Kết quả tra từ “卤代烃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卤代烃lǔ dài tīng
卤代烃: haloankan (thu được từ hydrocarbon bằng cách thay thế hydro bằng halogen, ví dụ như clorobenzen hoặc CFC)